Truy cập: 161671
Phiên âm: /ˈlɑːrvl steɪdʒ/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Giai đoạn ấu trùng
Nghĩa tiếng Anh: Early stage in the development of an insect after it has hatched from an egg.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: