Responsive image

Hindleg

Phát âm

Phiên âm: /ˈhaɪndˌlɛɡ/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Chân sau

Nghĩa tiếng Anh:
A back leg of a quadruped.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: