Truy cập: 161624
Phiên âm: /ˈhaɪndˌlɛɡ/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Chân sau
Nghĩa tiếng Anh: A back leg of a quadruped.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: