Truy cập: 161625
Phiên âm: /ˈfɔːleɡ/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Chân trước
Nghĩa tiếng Anh: (Synonym) Forelimb (n). Either of the front limbs of an animal.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: