Truy cập: 161712
Phiên âm: /ˌwaɪt ˈmiːt/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Thịt trắng
Nghĩa tiếng Anh: Pale meat such as poultry, veal, and rabbit.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: