Responsive image

White meat

Phát âm

Phiên âm: /ˌwaɪt ˈmiːt/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Thịt trắng

Nghĩa tiếng Anh:
Pale meat such as poultry, veal, and rabbit.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: