Truy cập: 161655
Phiên âm: /ˈteɪbl/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Bảng, bản, biểu
Nghĩa tiếng Anh: A set of facts or figures systematically displayed, especially in columns.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: