Responsive image

Young stock

Phát âm

Phiên âm: /jʌŋ stɔk/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Gia súc non, đàn vật nuôi còn nhỏ

Nghĩa tiếng Anh:
Young farm animals.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: