Responsive image

Wrist

Phát âm

Phiên âm: /rɪst/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Cổ tay

Nghĩa tiếng Anh:
The joint connecting the hand with the forearm.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: