Responsive image

Dog handler

Phát âm

Phiên âm: /dɒɡ ˈhændlə(r)/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Nhà huấn luyện chó, người huấn luyện chó

Nghĩa tiếng Anh:
A person who works with trained dogs.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: