Responsive image

in sacco

Phát âm

Phiên âm: /ɪn ˌsækəʊ/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Trong túi nylon

Nghĩa tiếng Anh:

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: