Responsive image

Gross weight

Phát âm

Phiên âm: /ɡrəʊs weɪt/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Khối lượng thô

Nghĩa tiếng Anh:
Total weight of an article inclusive of the weight of the container and packaging.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: