Responsive image

Net weight

Phát âm

Phiên âm: /net weɪt/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Khối lượng tịnh, khối lượng thực

Nghĩa tiếng Anh:
The weight of a product (especially food) without the weight of its packaging.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: