Truy cập: 161715
Phiên âm: /ˈveɪsə/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Mạch, ống dẫn
Nghĩa tiếng Anh: (Singular) Vas (n). A vessel or duct.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: