Truy cập: 161743
Phiên âm: /vas/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Mạch, ống dẫn
Nghĩa tiếng Anh: (Plural) Vasa (n). A vessel or duct.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: