Responsive image

Vas

Phát âm

Phiên âm: /vas/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Mạch, ống dẫn

Nghĩa tiếng Anh:
(Plural) Vasa (n). A vessel or duct.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: