Truy cập: 161794
Phiên âm:
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Chứng thở chậm, nhịp thở chậm
Nghĩa tiếng Anh: Abnormally slow breathing.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: