Responsive image

Bradypnea

Phát âm

Phiên âm:

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Chứng thở chậm, nhịp thở chậm

Nghĩa tiếng Anh:
Abnormally slow breathing.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: