Truy cập: 161604
Phiên âm: /fæt ˈsɒljəbl/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: Tan trong chất béo
Nghĩa tiếng Anh: Able to be dissolved in fats or oils.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: