Phiên âm: /ɪnˈsɒljəbl/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Không hoà tan được
Nghĩa tiếng Anh:
(Of a substance) incapable of being dissolved.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: