Phiên âm: /ˌkɒnfɔːˈmeɪʃn/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Hình thể, hình dáng, thể cấu tạo, ngoại hình
Nghĩa tiếng Anh:
The shape or structure of something, especially an animal.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: