Phiên âm: /kənˌfɪɡəˈreɪʃn/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Hình thể, hình dạng
Nghĩa tiếng Anh:
An arrangement of parts or elements in a particular form, figure, or combination.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: