Responsive image

Immature

Phát âm

Phiên âm: /ˌɪməˈtʃʊr/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Chưa trưởng thành, chưa thành thục

Nghĩa tiếng Anh:
Not fully developed or grown.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: