Responsive image

Dietary

Phát âm

Phiên âm: /ˈdaɪətəri/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc khẩu phần, chế độ ăn

Nghĩa tiếng Anh:
Relating to or provided by diet.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: