Responsive image

Femoral

Phát âm

Phiên âm: /ˈfemərəl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) đùi

Nghĩa tiếng Anh:
Relating to the thigh bone.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: