Truy cập: 161720
Phiên âm: /ˈbʌtəfæt/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Chất béo sữa, mỡ sữa
Nghĩa tiếng Anh: (Synonym) Milk fat (n). The natural fat contained in milk and dairy products.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: