Responsive image

Denote

Phát âm

Phiên âm: /dɪˈnəʊt/

Từ loại: Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Biểu hiện, biểu thị, chứng tỏ, chỉ rõ

Nghĩa tiếng Anh:
(Synonym) Indicate (v). Be a sign of; indicate.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: