Truy cập: 161796
Phiên âm: /ˌhɛpəˈtɛktəmi/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Thủ thuật cắt bỏ gan
Nghĩa tiếng Anh: (Plural) Hepatectomies (n). Excision of the liver or of part of the liver.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: