Responsive image

Rooster

Phát âm

Phiên âm: /ˈruːstə(r)/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Gà trống

Nghĩa tiếng Anh:
(British English) Cock (n). An adult male chicken.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: