Responsive image

Copulation

Phát âm

Phiên âm: /ˌkɒpjuˈleɪʃn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự giao phối

Nghĩa tiếng Anh:
The act of having sex.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: