Responsive image

Sick

Phát âm

Phiên âm: /sɪk/

Từ loại: Noun & Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Chất nôn ra, chất mửa ra; ốm, mắc bệnh; buồn nôn

Nghĩa tiếng Anh:
Vomit; Affected by physical or mental illness; Feeling nauseous and wanting to vomit.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: