Truy cập: 161738
Phiên âm: /eɡ jəʊk/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Lòng đỏ trứng
Nghĩa tiếng Anh: The yellow spherical part of an egg that is surrounded by the albumen.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: