Responsive image

White

Phát âm

Phiên âm: /waɪt/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Lòng trắng trứng

Nghĩa tiếng Anh:
(Synonym) Egg white, Albumen (n). The part of an egg that surrounds the (the yellow part).

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: