Truy cập: 161656
Phiên âm: /waɪt/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Lòng trắng trứng
Nghĩa tiếng Anh: (Synonym) Egg white, Albumen (n). The part of an egg that surrounds the (the yellow part).
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: