Truy cập: 161732
Phiên âm: /beɪl/
Từ loại: Noun & Verb
Nghĩa tiếng Việt: Bao, bó, kiện; đóng thành bao, đóng thành kiện
Nghĩa tiếng Anh: A large wrapped or bound bundle of paper, hay, or cotton; Make up into bales.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: