Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
161745
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Age at weaning
/eɪdʒ ət 'wi:nɪŋ/
Noun
Age first service
/eɪdʒ fɜːst ˈsɜːvɪs/
Noun
Agent
/ˈeɪdʒənt/
Noun
Agglutination
/əˈɡluːtɪˈneɪʃn/
Noun
Agglutinin
/əˈglutnɪn/
Noun
Agglutinogen
/ˌæglʊˈtɪnədʒən/
Noun
Aggravate
/ˈægrəˌveɪt/
Verb
Aggregate
/ˈægrɪgɪt/
Noun
Aggregation
/ˌægrɪˈgeɪʃən/
Noun
‹
1
2
...
26
27
28
...
988
989
›