Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278215
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Giardiasis
/ˌdʒɪɑːˈdʌɪəsɪs/
Noun
Giblets
/ˈdʒɪbləts/
Noun
Giemsa
/ˈɡiːmzə/
Noun
Giemsa stain
/ˈɡiːmzə steɪn/
Noun
Giemsa-stained
/ˈɡiːmzə steɪnd/
Adjective
Gilt
/ɡɪlt/
Noun
Ginger (Zingiber officinal)
/ˈdʒɪndʒə(r)/
Noun
Gingiva
/dʒɪnˈdʒaɪvə/
Noun
Gingivae
/ˈdʒɪndʒɪvə/
Noun
‹
1
2
...
383
384
385
...
988
989
›