Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278215
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Gingival
/dʒɪnˈdʒaɪvəl/
Adjective
Gingivitis
/ˌdʒɪndʒəˈvaɪtɪs/
Noun
Giraffe
/dʒəˈrɑːf/
Noun
Gizzard
/ˈɡɪzəd/
Noun
Gland
/ɡlænd/
Noun
Glanders
/ˈglændərz/
Noun
Glandular
/ˈɡlændʒələ(r)/
Adjective
Glandular stomach
/ˈɡlændʒələ(r) ˈstʌmək/
Noun
Glässer's disease
/ˈɡlɑːsə dɪˈziːz/
Noun
‹
1
2
...
384
385
386
...
988
989
›