Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278318
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Graphic
/ˈgræfɪk/
Adjective
Grass
/ɡrɑːs/
Noun
Grass stagger
/ɡrɑːs ˈstæɡə(r)/
Noun
Grass tetany
/ɡrɑːs ˈtɛtəni/
Noun
Grassland
/ˈɡrɑːslænd/
Noun
Graze
/ɡreɪz/
Noun & Verb
Grazing
/ˈɡreɪzɪŋ/
Noun
Grazing animal
/ˈɡreɪzɪŋ ˈænɪml/
Noun
Grazing land
/ˈɡreɪzɪŋ lænd/
Noun
‹
1
2
...
395
396
397
...
988
989
›