Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278329
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Groundnut
/graʊndnʌt/
Noun
Group
/ɡruːp/
Noun & Verb
Grouse
/graʊs/
Noun
Grow
/ɡrəʊ/
Verb
Grower
/ˈɡrəʊə/
Noun
Grower diet
/ˈɡrəʊə(r) ˈdaɪət/
Noun
Growing
/ˈgroʊɪŋ/
Noun
Growl
/ɡraʊl/
Noun & Verb
Growth
/ɡrəʊθ/
Noun
‹
1
2
...
398
399
400
...
988
989
›