Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278331
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Growth hormone (GH)
/ɡrəʊθ ˈhɔːməʊn/
Noun
Growth rate
/ɡrəʊθ reɪt/
Noun
Grunt
/ɡrʌnt/
Noun
Gryllus bimaculatus
/ˈɡrɪləs ˌbaɪˌmækjʊˈleɪtəs/
Noun
Guanaco (Lama guanicoe)
/gwɑˈnɑkoʊ/
Noun
Guanidinoacetic acid (GAA)
/ɡwɑːnɪˈdiːnoʊəˈsiːtɪk ˈæsɪd/
Noun
Guanine (G)
/ˈgwɑnin/
Noun
Guard dog
/ˈɡɑːd dɒɡ/
Noun
Gubernacula
/ˌɡuːbərˈnækjʊlə/
Noun
‹
1
2
...
399
400
401
...
988
989
›