Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278398
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Helminth
/ˈhɛlmɪnθ/
Noun
Helminthiasis
/ˌhɛlmɪnˈθaɪəsɪs/
Noun
Helminthic
/hɛlˈmɪnθɪk/
Noun & Adjective
Helminthology
/ˌhɛlmɪnˈθɒlədʒi/
Noun
Helminthoma
/ˌhɛlmɪnˈθɒmə/
Noun
Hematochezia
/hɪˌmætoʊˈkiziə/
Noun
Hematocrit (HCT)
/hɪˈmætəkrɪt/
Noun
Hematologist
/ˌhiːməˈtɒlədʒɪst/
Noun
Hematoma
/ˌhiːməˈtəʊmə/
Noun
‹
1
2
...
414
415
416
...
988
989
›