Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278394
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Heat-resistant
/ˌhiːtrɪˈzɪstənt/
Adjective
Heat-stable toxin (ST)
/hiːt ˈsteɪbl ˈtɒksɪn/
Noun
Heating
/ˈhiːtɪŋ/
Noun
Heatstroke
/ˈhiːtstrəʊk/
Noun
Heavy metal
/ˈhɛvi ˈmɛtl/
Noun
Heel
/hil/
Noun
Heifer
/ˈhefər/
Noun
Helical
/ˈhɛlɪkəl/
Adjective
Helix
/ˈhilɪks/
Noun
‹
1
2
...
413
414
415
...
988
989
›