Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278409
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Hepatic portal vein
/hɪˈpætɪk ˈpɔːtl veɪn/
Noun
Hepatic vein
/hɪˈpætɪk veɪn/
Noun
Hepatisation
/ˌhɛpətaɪˈzeɪʃən/
Noun
Hepatitis
/ˌhepəˈtaɪtɪs/
Noun
Hepato-
/ˌhɛpətoʊ/
Combining
Hepatobiliary
/ˌhɛpətoʊˈbɪlɪəri/
Adjective
Hepatocyte
/ˈhɛpətəˌsaɪt/
Noun
Hepatoid
/ˌhepəˈtɔɪd/
Adjective
Hepatolithiasis
/ˌhɛpətoʊlɪˈθaɪəsɪs/
Noun
‹
1
2
...
419
420
421
...
988
989
›