Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278408
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Hemotherapy
/ˌhiməˈθɛrəpi/
Noun
Hemotroph
/ˈhiməˌtrɒf/
Noun
Hen
/hen/
Noun
Henhouse
/ˈhɛnhaʊs/
Noun
Heparin
/ˈhɛpərɪn/
Noun
Hepatectomy
/ˌhɛpəˈtɛktəmi/
Noun
Hepatic
/hɪˈpætɪk/
Adjective
Hepatic artery
/hɪˈpætɪk ˈɑːtəri/
Noun
Hepatic lipidosis
/hɪˈpætɪk ˌlɪpɪˈdəʊsɪs/
Noun
‹
1
2
...
418
419
420
...
988
989
›