Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278420
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Heredity
/həˈredəti/
Noun
Hereford
/ˈherɪfərd/
Noun
Heritability (h₂)
/ˌhɛrɪtəˈbɪlɪti/
Noun
Heritable
/ˈhɛrɪtəbəl/
Adjective
Hermaphrodism
/həːˈmafrəˌdʌɪatɪz(ə)m/
Noun
Hermaphrodite
/həːˈmafrədʌɪt/
Noun
Hernia
/ˈhɜːniə/
Noun
Herniate
/ˈhɜrniˌeɪt/
Verb
Herniated
/ˈhəːnɪeɪtɪd/
Adjective
‹
1
2
...
423
424
425
...
988
989
›