Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278435
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Herniation
/ˌhɜːnɪˈeɪʃən/
Noun
Herpes
/ˈhəːpiːz/
Noun
Herpesvirus
/ˈhəːpiːzˌvʌɪrəs/
Noun
Hetero-
/ˈhɛt(ə)rəʊ/
Prefix
Heterocyclic
/ˌhɛt ərəˈsaɪklɪk/
Adjective
Heterocyclic compound
/ˌhɛtər əˈsaɪklɪk ˈkɒmpaʊnd/
Noun
Heterofermentative
/ˌhɛt(ə)rəʊfəˈmɛntətɪv/
Adjective
Heterofermentative bacteria
/ˌhɛt(ə)rəʊfəˈmɛntətɪv bækˈtɪəriə/
Noun
Heterogeneous
/ˌhɛt(ə)rəˈdʒiːnɪəs/
Adjective
‹
1
2
...
424
425
426
...
988
989
›