Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278472
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Histomonostats
/kɒkˈsɪdɪə(ʊ)stat/
Noun
Histone
/ˈhɪstoʊn/
Noun
Histopathological
/ˌhɪstəʊpaθəˈlɒdʒɪk(ə)l/
Adjective
Histopathology
/ˌhɪstəʊpəˈθɒlədʒi/
Noun
Histopathology
/ˌhɪstoʊpəˈθɒlədʒi/
Noun
Histoplasmosis
/ˌhɪstoʊplæzˈmoʊsɪs/
Noun
Hives
/haɪvz/
Noun
Hock
/hɒk/
Noun
Hog
/hɔːɡ/
Noun
‹
1
2
...
430
431
432
...
988
989
›