Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278516
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Household
/ˈhaʊs(h)əʊld/
Noun
Housing
/ˈhaʊzɪŋ/
Noun
Hubbard
/ˈhʌbərd/
Noun
Hue beef noodle soup
/hweɪ biːf ˈnudl sup/
Noun
Hull
/hʌl/
Noun
Human chorionic gonadotropin (hCG)
/ˈhjuːmən ˌkɒrɪˈɒnɪk ˌɡəʊnadə(ʊ)ˈtrəʊpɪn/
Noun
Humeri
/ˈhjuːm(ə)rʌɪ/
Noun
Humerus
/ˈhjuːm(ə)rəs/
Noun
Humic acid
/ˈhjumɪk ˈæsɪd/
Noun
‹
1
2
...
437
438
439
...
988
989
›