Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278518
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Humidity
/hjuːˈmɪdəti/
Noun
Humoral
/ˈhjuːm(ə)rəl/
Adjective
Humoral immunity
/ˈhjuːm(ə)rəl ɪˈmjuːnəti/
Noun
Hump
/hʌmp/
Noun
Hunt
/hʌnt/
Noun
Hurt
/hɜrt/
Noun
Husk
/hʌsk/
Noun & Verb
Husky
/ˈhʌski/
Noun
Hyaline
/ˈhaɪəlɪn/
Adjective
‹
1
2
...
438
439
440
...
988
989
›