Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
280860
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Lymphomatous
/lɪmˈfəʊmətəs/
Adjective
Lymphopenia
/ˌlɪmfoʊˈpiniə/
Noun
Lymphosarcoma
/ˌlɪmfəʊsɑːˈkəʊmə/
Noun
Lynx
/lɪŋks/
Noun
Lysine (Lys)
/ˈlʌɪsiːn/
Noun
Lysis
/ˈlaɪsɪs/
Noun
Lysosome
/ˈlʌɪsə(ʊ)səʊm/
Noun
MacConkey's agar
/məˈkɒŋkiːz ˈeɪɡɑːr/
Noun
Machinery
/məˈʃinəri/
Noun
‹
1
2
...
541
542
543
...
988
989
›