Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278457
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Milk goat
/mɪlk ɡəʊt/
Noun
Milk let-down
/mɪlk ˈlet daʊn/
Noun
Milk letdown
/mɪlk ˈlet daʊn/
Noun
Milk production
/mɪlk prəˈdʌkʃn/
Noun
Milk replacer
/mɪlk rɪˈpleɪsər/
Noun
Milk substitute
/mɪlk ˈsʌbstɪtjuːt/
Noun
Milk tooth
/mɪlk tuθ/
Noun
Milk yield
/mɪlk jiːld/
Noun
Milk-fed veal
/mɪlk fed vi:l/
Noun
‹
1
2
...
581
582
583
...
988
989
›