Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278455
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Milking
/mɪlkɪŋ/
Noun
Milking machine
/mɪlkɪŋ məˈʃiːn/
Noun
Milking parlour
/mɪlkɪŋ ˈpɑːlə(r)/
Noun
Milking stall
/ˈmɪlkɪŋ stɔːl/
Noun
Milkstone
/ˈmɪlkˌstoʊn/
Noun
Milky
/ˈmɪlki/
Adjective
Milliequivalent (mEq)
/ˈmɪliɪˈkwɪvələnt/
Noun
Mimosa pigra L.
/mɪˈməʊzə ˈpɪɡkrə/
Noun
Mince
/mɪns/
Noun
‹
1
2
...
582
583
584
...
988
989
›