Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278335
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Nape
/neɪp/
Noun
Narcotic
/nɑːˈkɒtɪk/
Noun
Naris
/ˈnɛərɪs/
Noun
Nasal
/ˈneɪz(ə)l/
Adjective
Nasal cavity
/ˈneɪzl ˈkævəti/
Noun
Nasal discharge
/ˈneɪzl dɪsˈtʃɑːdʒ/
Noun
Naso-
/ˈneɪzəʊ/
Prefix
Nasogastric
/ˌneɪzoʊˈgæstrɪk/
Adjective
Nasolacrimal duct
/ˌneizouˈlækrəməl dʌkt/
Noun
‹
1
2
...
609
610
611
...
988
989
›