Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278310
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Nephrocalcinosis
/ˈnɛfrəʊˌkælsəˈnoʊsɪs/
Noun
Nephrolithasis
/ˌnɛfroʊlɪˈθeɪsɪs/
Noun
Nephrolithiasis
/ˌnɛfrə(ʊ)lɪˈθʌɪəsɪs/
Noun
Nephrolithotomy
/ˌnɛfrə(ʊ)lɪˈθɒtəmi/
Noun
Nephrology
/nɪˈfrɒlədʒɪ/
Noun
Nephron
/ˈnefrɒn/
Noun
Nephropathy
/nəˈfrɒpəθi/
Noun
Nephrosis
/nɪˈfrəʊsɪs/
Noun
Nephrotic
/nɪˈfrɒtɪk/
Adjective
‹
1
2
...
615
616
617
...
988
989
›